
body
Khám phá thế giới từ vựng qua hình ảnh trực quan

staunched/stɔntʃt/ /stɑntʃt/
Cầm máu, ngăn máu chảy.

jaw/d͡ʒɔː/ /d͡ʒɑ/
Hàm, quai hàm.

perspiring/pərˈspaɪərɪŋ/ /pəˈspaɪərɪŋ/
Đổ mồ hôi, toát mồ hôi.

cauliflower ears/ˈkɔːliflaʊər ˈɪərz/
Tai bị sưng, tai hoa lơ.

hiccoughing/ˈhɪkʌfɪŋ/ /ˈhɪkɒfɪŋ/
Nấc cụt, bị nấc.

scotch/skɒtʃ/ /skɑtʃ/
Khía, rạch, làm xước.

coordination/koʊˌɔɹdɪˈneɪʃən/
Sự phối hợp, sự điều phối.

sleep/sliːp/ /slip/
Ngủ, chợp mắt.

emporium/ɛmˈpɔː.ɹi.əm/ /ɛmˈpɔ.ɹi.əm/
Bộ não (theo nghĩa bóng).

stigmatic/stɪɡˈmætɪk/ /sɪɡˈmætɪk/
Người mang dị tật, người bị đánh dấu.