Hình nền cho pottery
BeDict Logo

pottery

/ˈpɒtəɹi/ /ˈpɑtəɹi/

Định nghĩa

noun

Đồ gốm, gốm sứ.

Ví dụ :

Trên kệ bày đủ loại đồ gốm với đủ hình dáng và kích cỡ khác nhau.