noun




foodies
/ˈfuːdiz/Từ vựng liên quan

self/sɛlf/
Bản thân, con người, cá tính.

knowledge/ˈnɒlɪdʒ/ /ˈnɑlɪdʒ/
Kiến thức, hiểu biết, tri thức.

meet/miːt/ /mit/
Đấu, giải đấu, cuộc thi.

experts/ˈɛkspɜːrts/ /ˈɛkspɚts/
Chuyên gia, người có chuyên môn.

person/ˈpɜːsən/ /ˈpɝsən/
Người, cá nhân.

special/ˈspɛ.ʃəl/
Ưu đãi, khuyến mãi.

liked/laɪkt/
Thích, yêu thích, mến.

interest/ˈɪntəɹɪst/ /ˈɪntəɹst/
Lãi, tiền lãi.

professed/pɹəˈfɛst/
Tuyên thệ, kết nạp.

gourmet/ˈɡɔːmeɪ/ /ɡʊɹˈmeɪ/
Người sành ăn, người hảo ngọt.

restaurants/ˈrɛstəˌrɑːnts/ /ˈrɛstəˌrɒnts/
Nhà hàng, quán ăn.

eating/ˈiːtɪŋ/ /ˈitɪŋ/
Ăn, đang ăn, sự ăn.

