Hình nền cho food
BeDict Logo

food

/fuːd/ /fud/

Định nghĩa

noun

Đồ ăn, thức ăn, lương thực, thực phẩm.

Ví dụ :

Người chủ quán trọ mang cho họ đồ ăn và thức uống.
noun

Đồ ăn, thực phẩm, lương thực.

Ví dụ :

"My family's favorite food is pasta. "
Món ăn mà gia đình tôi thích nhất là mì Ý.