adjective🔗ShareHướng xuống, xuôi theo sườn núi. (of airflow) Downslope on a mountainside."The katabatic winds made it very chilly on the mountainside school trip. "Những cơn gió katabatic (gió hướng xuống sườn núi) làm cho chuyến đi học ở trường trên núi trở nên rất lạnh.weathergeographyenvironmentnatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc