BeDict Logo

winds

/wɪndz/ /waɪndz/
Hình ảnh minh họa cho winds: Gió.
noun

Trong khu vườn truyền thống Nhật Bản, những viên đá được đặt cẩn thận tượng trưng cho đất, các yếu tố nước hiện thân cho nước, và sỏi được cào tỉ mỉ tượng trưng cho gió, một yếu tố thiết yếu để tạo sự cân bằng.

Hình ảnh minh họa cho winds: Bộ hơi, Nhạc cụ hơi.
noun

Dàn nhạc của trường đã có phần trình diễn bộ hơi đặc biệt ấn tượng trong buổi biểu diễn concerto của Mozart, với tiếng sáo, clarinet, và thậm chí cả kèn trumpet đều tỏa sáng.

Hình ảnh minh họa cho winds: Chướng bụng, sình bụng (ở cừu).
noun

Sau khi xén lông, người nông dân lo lắng cừu của mình bị chướng bụng, đặc biệt là trong những buổi tối lạnh giá.