noun🔗ShareSân trong nhà tù, nhà tù. A quadrangle or court, as of a prison; a prison."Life inside the quod was harsh and unforgiving. "Cuộc sống bên trong nhà tù khắc nghiệt và không khoan nhượng chút nào.architecturebuildingplacelawChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareGiam cầm, ngục tù. Confinement in a prison."He faced a year in the quod for the crime. "Anh ta phải đối mặt với một năm ngồi tù vì tội ác đó.lawpolicegovernmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc