
architecture
Khám phá thế giới từ vựng qua hình ảnh trực quan

stringcourses/ˈstrɪŋkɔːrsɪz/
Gờ chỉ, đường chỉ.

metropolitan/mɛtɹəˈpɒlɪtən/ /mɛtɹɵˈpɑlɨtən/
Đô thị, thuộc về đô thị.

nests/nɛsts/
Tổ ấm, hang ổ.

scotch/skɒtʃ/ /skɑtʃ/
Đẽo, gọt, vạt.

frescos/ˈfreskoʊz/
Bích họa, tranh tường.

dressings/ˈdrɛsɪŋz/
Đồ trang trí, vật trang trí.

cord/kɔːd/ /kɔɹd/
Dây giằng ngang.

vici/ˈviːsiː/
Khu dân cư, điểm dân cư.

curbed/kɜːrbd/ /kɝbd/
Kiềm chế, hạn chế.

arthouses/ˈɑːrθaʊsɪz/ /ˈɑːrθaʊzɪz/
Phòng trưng bày nghệ thuật, nhà triển lãm nghệ thuật.