
building
Khám phá thế giới từ vựng qua hình ảnh trực quan

stringcourses/ˈstrɪŋkɔːrsɪz/
Gờ chỉ, đường chỉ.

nests/nɛsts/
Tổ ấm, hang ổ.

scotch/skɒtʃ/ /skɑtʃ/
Đẽo, gọt, vạt.

archives/ˈɑːrkaɪvz/ /ˈɑːrkɪvz/
Lưu trữ, kho lưu trữ, văn khố.

wood screw/ˈwʊdˌskruː/
Vít gỗ.

sleep/sliːp/ /slip/
Ngủ, cho ngủ, xếp ngủ.

dressings/ˈdrɛsɪŋz/
Đồ trang trí, vật trang trí.

vici/ˈviːsiː/
Khu dân cư, điểm dân cư.

arthouses/ˈɑːrθaʊsɪz/ /ˈɑːrθaʊzɪz/
Phòng trưng bày nghệ thuật, nhà triển lãm nghệ thuật.

retirements/rɪˈtaɪərmənts/ /rɪˈtaɪərməns/
Nơi ẩn dật, nơi tĩnh dưỡng.