verb🔗ShareĐông phương hóa. To make Oriental; to cause to conform to Oriental manners or conditions."The travel agency tried to orientalise the resort experience by decorating the rooms with traditional Japanese artwork and serving only Eastern-style breakfasts. "Công ty du lịch cố gắng đông phương hóa trải nghiệm nghỉ dưỡng bằng cách trang trí phòng ốc với tranh nghệ thuật truyền thống Nhật Bản và chỉ phục vụ bữa sáng theo kiểu phương Đông.culturehistoryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc