verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Trang trí, tô điểm. To furnish with decorations. Ví dụ : "We decorated the Christmas tree with tinsel and baubles." Chúng tôi đã trang trí cây thông Noel bằng kim tuyến và quả châu. appearance style property building art Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Trang trí, tô điểm, làm đẹp. To improve the appearance of an interior of, as a house, room, or office. Ví dụ : "We are decorating the living room for the holidays. " Chúng tôi đang trang trí phòng khách để chuẩn bị đón lễ. appearance property architecture style Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Trang trí nội thất, bài trí. To decorate an interior space, as a house, room, or office. Ví dụ : "People tend to decorate for the holidays or special events." Mọi người thường trang trí nhà cửa vào dịp lễ hoặc các sự kiện đặc biệt. architecture style building Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Trang trí, trao tặng huân chương. To honor by providing a medal, ribbon, or other adornment. Ví dụ : "He was a decorated soldier who served in three wars." Ông ấy là một người lính được trao tặng huân chương vì đã phục vụ trong ba cuộc chiến. military achievement Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Trang trí, tô điểm, bổ sung chức năng. To extend a method, etc. by attaching some further code item. Ví dụ : "It makes sure that the field name argument is not empty, and that the field specified there is an actual existing field in the class which declares the method decorated with this attribute." Nó đảm bảo rằng tham số tên trường không bị bỏ trống và trường được chỉ định phải là một trường có thật trong lớp khai báo phương thức đã được bổ sung chức năng (decorated) bằng thuộc tính này. computing technical Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Trang trí, sự trang hoàng. Decoration Ví dụ : "The decorating of the classroom was done by the student council. " Việc trang trí lớp học do hội học sinh thực hiện. style art building architecture appearance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc