history
Học từ vựng qua Hình ảnh và AI siêu thực

Thánh chiến.
"Historical texts describe the Crusades as a Christian holy war, while some interpret certain conflicts led by Muslim leaders as a jihad. "
Các văn bản lịch sử mô tả các cuộc Thập tự chinh như một cuộc thánh chiến của Cơ đốc giáo, trong khi một số người diễn giải những cuộc xung đột nhất định do các nhà lãnh đạo Hồi giáo dẫn đầu là một cuộc thánh chiến (jihad).

Nữ sĩ, người có học thức cao.
"In her research paper, the history student focused on a prominent bluestocking of the 1700s, exploring her contributions to literature and intellectual discourse. "
Trong bài nghiên cứu của mình, sinh viên ngành sử này tập trung vào một nữ sĩ nổi tiếng của thế kỷ 18, tìm hiểu những đóng góp của bà cho văn học và các cuộc thảo luận trí tuệ.

Bao cung răng.

Khu dân cư, điểm dân cư.
"The archaeologist carefully excavated the vici outside the Roman fort, hoping to uncover everyday objects from the lives of the soldiers' families and local traders who lived there. "
Nhà khảo cổ học cẩn thận khai quật khu dân cư vici bên ngoài pháo đài La Mã, hy vọng tìm thấy những vật dụng hàng ngày từ cuộc sống của gia đình binh lính và những người buôn bán địa phương sống ở đó.

Ngôn ngữ học lịch sử, ngữ văn học.

Lên lịch, lập thời gian biểu.

Giải thích sai nguồn gốc từ, ngộ nhận nguồn gốc từ.
Nhiều cách giải thích sai nguồn gốc từ dựa trên việc gán ngược ý nghĩa cho chữ viết tắt.

Chế độ phong thái, chế độ quân dịch.
"The Miller family's serjeanty required them to provide the lord's castle with fresh grain every harvest season in exchange for their farmland. "
Theo chế độ quân dịch mà gia đình Miller đang hưởng, họ phải cung cấp lúa gạo tươi cho lâu đài của lãnh chúa mỗi mùa thu hoạch để đổi lấy quyền canh tác đất đai.

Tiền thuế thả lợn trong rừng.










