BeDict Logo

serving

/ˈsɜːvɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho serving: Phục vụ, làm việc, hầu hạ.
 - Image 1
serving: Phục vụ, làm việc, hầu hạ.
 - Thumbnail 1
serving: Phục vụ, làm việc, hầu hạ.
 - Thumbnail 2
adjective

Phục vụ, làm việc, hầu hạ.

Một cô hầu gái (một cô gái làm công việc phục vụ).