Hình nền cho serving
BeDict Logo

serving

/ˈsɜːvɪŋ/

Định nghĩa

verb

Ví dụ :

Tối nay nhà hàng phục vụ món mì pasta rất ngon.
adjective

Phục vụ, làm việc, hầu hạ.

Ví dụ :

"a serving-girl"
Một cô hầu gái (một cô gái làm công việc phục vụ).