

conditions
/kənˈdɪʃənz/
noun

noun
Điều kiện, yêu cầu.
Bảo vệ môi trường là một điều kiện tiên quyết để phát triển bền vững. Những hành tinh nào khác có thể có những điều kiện phù hợp cho sự sống? Công đoàn đã có tranh chấp về thời gian nghỉ ốm và các điều kiện làm việc khác.

noun
Điều khoản, điều kiện ràng buộc.




noun



noun
Điều kiện, tình trạng, trạng thái.
Thôi miên là một trạng thái đặc biệt của hệ thần kinh. Các biện pháp đã được thực hiện để cải thiện tình trạng nô lệ. An ninh được định nghĩa là trạng thái không bị đe dọa. Lão hóa là một tình trạng mà chúng ta không thể kiểm soát được.








verb
Kiểm tra, thử nghiệm.

verb
Bắt buộc, yêu cầu (phải làm gì đó).

verb
Quy định.
Giáo viên quy định cách học của học sinh bằng cách đặt ra thời hạn và chấm điểm bài tập, với lý lẽ rằng nếu không có những cấu trúc này, việc đánh giá sự hiểu biết thực sự là không thể.
