noun🔗ShareVận chuyển bằng xe, sự chở hàng bằng xe. The transport of goods by cart; carting"The furniture store charged a small fee for cartage to get the new sofa to our house. "Cửa hàng nội thất tính một khoản phí nhỏ cho việc chở hàng bằng xe để đưa chiếc sofa mới đến nhà chúng tôi.vehiclebusinessindustrycommerceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCước vận chuyển. A charge made for such transport"The furniture store quoted a cartage of $50 to deliver the new sofa to our apartment. "Cửa hàng nội thất báo giá cước vận chuyển là 50 đô la để giao chiếc ghế sofa mới đến căn hộ của chúng tôi.businesscommerceserviceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc