Hình nền cho store
BeDict Logo

store

/stɔː/ /stɔɹ/

Định nghĩa

noun

Kho, nơi lưu trữ.

Ví dụ :

"This building used to be a store for old tires."
Trước đây tòa nhà này từng là kho chứa lốp xe cũ.