BeDict Logo

transport

/ˈtrænspɔːrt/ /trænˈspɔːrt/
Hình ảnh minh họa cho transport: Bộ phận vận chuyển băng, Cơ cấu vận chuyển băng.
noun

Bộ phận vận chuyển băng, Cơ cấu vận chuyển băng.

Cái bộ phận vận chuyển băng của chiếc máy quay video cũ bị hỏng rồi, nên chúng ta không xem được băng ghi lại kỳ nghỉ của gia đình nữa.