BeDict Logo

meister

/ˈmaɪ̯stə(r)/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "field" - Đồng ruộng, cánh đồng, ngoài đồng.
fieldnoun
/fiːld/ /fild/

Đồng ruộng, cánh đồng, ngoài đồng.

"There are several species of wild flowers growing in this field."

Ngoài đồng này có nhiều loài hoa dại mọc.

Hình ảnh minh họa cho từ "particular" - Chi tiết, điểm, khía cạnh.
/pəˈtɪkjələ/ /pəˈtɪkjəlɚ/

Chi tiết, điểm, khía cạnh.

"The teacher pointed out a particular detail in the math problem that several students missed. "

Giáo viên đã chỉ ra một chi tiết cụ thể trong bài toán mà nhiều học sinh đã bỏ qua.

Hình ảnh minh họa cho từ "person" - Người, cá nhân.
personnoun
/ˈpɜːsən/ /ˈpɝsən/

Người, nhân.

"Each person is unique, both mentally and physically."

Mỗi người là một cá thể độc nhất, cả về tinh thần lẫn thể chất.

Hình ảnh minh họa cho từ "dishes" - Bát, đĩa.
dishesnoun
/ˈdɪʃɪz/

Bát, đĩa.

"After dinner, we stacked the dirty dishes in the sink, ready to be washed. "

Sau bữa tối, chúng tôi xếp chồng những chiếc bát đĩa bẩn vào bồn rửa, chuẩn bị rửa.

Hình ảnh minh họa cho từ "cuisine" - Ẩm thực, cách chế biến món ăn, nghệ thuật nấu ăn.
/kwɪˈziːn/

Ẩm thực, cách chế biến món ăn, nghệ thuật nấu ăn.

"My family enjoys trying different cuisines from around the world. "

Gia đình tôi thích khám phá những nền ẩm thực khác nhau trên khắp thế giới.

Hình ảnh minh họa cho từ "always" - Luôn luôn, mãi mãi, bao giờ cũng.
alwaysadverb
/ˈɔː(l).weɪz/ /ˈɔl.weɪz/

Luôn luôn, mãi mãi, bao giờ cũng.

"Airplanes did not always exist as a form of transportation."

Máy bay không phải lúc nào cũng tồn tại như một phương tiện giao thông.

Hình ảnh minh họa cho từ "skill" - Kỹ năng, khả năng, tay nghề.
skillnoun
/skɪl/

Kỹ năng, khả năng, tay nghề.

"My son's improved his skill at playing the piano. "

Con trai tôi đã cải thiện kỹ năng chơi piano của nó.

Hình ảnh minh họa cho từ "perfect" - Thì hoàn thành.
/ˈpɜː.fɛkt/ /ˈpɝfɪkt/ /pəˈfɛkt/ /pɚˈfɛkt/

Thì hoàn thành.

"The perfect tense, used to describe actions completed before another time, is a useful grammatical tool. "

Thì hoàn thành, dùng để diễn tả những hành động đã hoàn thành trước một thời điểm khác, là một công cụ ngữ pháp hữu ích.

Hình ảnh minh họa cho từ "great" - Vĩ nhân, nhân vật kiệt xuất.
greatnoun
/ɡɹeɪt/

nhân, nhân vật kiệt xuất.

"Newton and Einstein are two of the greats of the history of science."

Newton và Einstein là hai trong số những vĩ nhân của lịch sử khoa học.

Hình ảnh minh họa cho từ "authority" - Quyền hành, thẩm quyền.
/ɔːˈθɒɹəti/ /əˈθɑɹəti/

Quyền hành, thẩm quyền.

"I have the authority to penalise the staff in my department, but not the authority to sack them."

Tôi có quyền hành phạt nhân viên trong bộ phận của mình, nhưng không có thẩm quyền sa thải họ.

Hình ảnh minh họa cho từ "chef" - Đầu bếp, bếp trưởng.
chefnoun
/ʃɛf/

Đầu bếp, bếp trưởng.

"The chef prepared a delicious meal for the large family gathering. "

Bếp trưởng đã chuẩn bị một bữa ăn ngon cho buổi họp mặt đông đủ của gia đình.

Hình ảnh minh họa cho từ "french" - Thái sợi.
frenchverb
/fɹɛnt͡ʃ/

Thái sợi.

"The chef will french the carrots before adding them to the stew. "

Đầu bếp sẽ thái sợi cà rốt trước khi cho vào món hầm.