
ability
Khám phá thế giới từ vựng qua hình ảnh trực quan

singleminded/ˌsɪŋɡəlˈmaɪndɪd/
Nhất tâm, chuyên tâm, một lòng một dạ.

knacks/næks/
Khả năng, sự khéo léo, tài nghệ.

coordination/koʊˌɔɹdɪˈneɪʃən/
Sự phối hợp, sự điều phối.

seize on/ˈsiːz ɒn/ /ˈsiːz ɔn/
Nắm bắt, chớp lấy, tận dụng.

extemporized/ɪkˈstempəraɪzd/ /ekˈstempəraɪzd/
Ứng khẩu, ứng tác, tùy cơ ứng biến.

recall/rɪˈkɔl/
Ký ức, sự hồi tưởng, trí nhớ.

memorised/ˈmeməraɪzd/ /ˈmeməˌraɪzd/
Học thuộc lòng, ghi nhớ.

unexhausted/ˌʌnɪɡˈzɔːstɪd/ /ˌʌnɛɡˈzɔːstɪd/
Chưa mệt mỏi, không mệt mỏi, vẫn còn sức.

brush up/brʌʃ ʌp/
Ôn lại, trau dồi.

brain/bɹeɪn/
Trí tuệ, đầu óc.