ability
Học từ vựng qua Hình ảnh và AI siêu thực

coordinationnoun
/koʊˌɔɹdɪˈneɪʃən/
Sự phối hợp, sự điều phối.
"Excellent coordination is needed to successfully juggle schoolwork, a part-time job, and social activities. "
Cần có sự phối hợp nhịp nhàng để có thể cân bằng việc học ở trường, công việc bán thời gian và các hoạt động xã hội một cách thành công.

extemporizedverb
/ɪkˈstempəraɪzd/ /ekˈstempəraɪzd/
Ứng khẩu, ứng tác, tùy cơ ứng biến.
















