
Xu Hướng Trending
Khám phá các chủ đề thú vị và học tiếng Anh từ các xu hướng hiện tại.
cardiovascularThuộc tim mạch, tim mạch.
proactiveChủ động, tích cực.
resilienceSự kiên cường, sự bền bỉ, khả năng phục hồi.
optimalTối ưu, tốt nhất, lý tưởng nhất.
troubleshootGỡ rối, khắc phục sự cố, tìm và sửa lỗi.
diagnoseChẩn đoán, xác định nguyên nhân.
replicateLặp lại, tái tạo, thực hiện lại.
malfunctionSự cố, trục trặc, hỏng hóc.
Thuật Ngữ IT Giúp Bạn Tự Tin Sửa Lỗi Máy Tính
4/4/2026virtuosoBậc thầy, nghệ sĩ bậc thầy, người có kỹ thuật điêu luyện.
improvisationỨng khẩu, ngẫu hứng.
resonanceSự cộng hưởng.
crescendoCao trào, sự tăng dần, đỉnh điểm.
Từ vựng tiếng Anh về Nhạc cụ và Chơi nhạc!
4/3/2026celestialThuộc về thiên đường, thuộc về bầu trời, trên trời.
cosmicThuộc vũ trụ, bao la, rộng lớn.
stellarThuộc về sao, liên quan đến sao.
luminousSáng, Phát sáng, Rực rỡ.
Học từ vựng tiếng Anh về Hệ Mặt Trời!
4/3/2026musculoskeletalThuộc cơ xương khớp.
tendonGân.
cartilageSụn.
prosthesisBộ phận giả, chi giả.