BeDict Logo

Xu hướng Từ vựng

Khám phá các trào lưu từ vựng qua hình ảnh mỗi ngày.

regulation
regulation Quy định, điều lệ, nội quy.
policy
policy Chính sách, đường lối.
legislation
legislation Luật pháp, pháp luật, văn bản luật.
enforcement
enforcement Sự thi hành, sự cưỡng chế.

Hiểu về Luật Môi trường

platform
platform Nền tảng, hệ thống.
network
network Mạng lưới, hệ thống.
connect
connect Kết nối, liên kết, gắn kết, tạo mối liên hệ.
share
share Chia sẻ, san sẻ.

Kiến thức cơ bản về Mạng Xã Hội

exchange
exchange Sự trao đổi, sự giao dịch.
culture
culture Văn hóa, nền văn hóa, phong tục tập quán.
program
program Chương trình, kế hoạch.
international
international Quốc tế, đa quốc gia.

Về Chương trình Trao đổi Văn hóa

mortgage
mortgage Thế chấp.
appraisal
appraisal Đánh giá, thẩm định.
commission
commission Hoa hồng, tiền hoa hồng.
negotiate
negotiate Đàm phán, thương lượng, điều đình.

Mua Ngôi Nhà Đầu Tiên Của Bạn

expat
expat Người nước ngoài, Việt kiều (nếu là người Việt sống ở nước ngoài).
abroad
abroad Nước ngoài, hải ngoại.
culture
culture Văn hóa, phong tục tập quán, bản sắc văn hóa.
navigate
navigate Vượt qua, lèo lái, định hướng.

Sống Nước Ngoài: Cảm Giác Như Thế Nào

insulation
insulation Cách nhiệt, vật liệu cách nhiệt.
windchill
windchill Độ lạnh do gió.
gear
gear Trang bị, đồ dùng, dụng cụ.
hypothermia
hypothermia Hạ thân nhiệt, thân nhiệt xuống thấp.

Du lịch Thời tiết Lạnh

connected
connected Kết nối, liên kết, thông suốt.
devices
devices Thiết bị, dụng cụ.
internet
internet Mạng internet, mạng toàn cầu.
sensors
sensors Cảm biến, thiết bị cảm ứng.

Internet Vạn Vật là gì?

landmark
landmark Địa điểm nổi tiếng, cột mốc, thắng cảnh.
attraction
attraction Điểm thu hút, sự hấp dẫn, địa điểm thu hút khách.
tourist
tourist Khách du lịch, người đi du lịch.
guide
guide Hướng dẫn viên, người hướng dẫn.

Khám Phá Thành Phố

pastry
pastry Bánh ngọt, đồ ngọt.
stew
stew Món hầm, Thịt hầm.
sausage
sausage Lạp xưởng, xúc xích.
cheese
cheese Phô mai, pho mát.

Khám phá ẩm thực Châu Âu

words
words Lời nói, câu chữ, phát ngôn.
quality time
quality time Thời gian chất lượng, khoảng thời gian quý báu.
gifts
gifts Quà, tặng phẩm.
express
express Bày tỏ, diễn đạt, thể hiện.

Cách Chúng Ta Cho và Nhận Tình Yêu

comedian
comedian Diễn viên hài, người комик.
jokes
jokes Truyện cười, chuyện tiếu lâm.
stories
stories Câu chuyện, truyện, những câu chuyện.
audience
audience Khán giả, thính giả.

Hài Độc Thoại Là Gì?

marathon
marathon Ma-ra-tông, cuộc đua ma-ra-tông.
distance
distance Khoảng cách, cự ly.
training
training Huấn luyện, đào tạo.
endurance
endurance Sức bền, sự chịu đựng, độ bền bỉ.

Chạy Marathon

decision
decision Quyết định, sự lựa chọn.
option
option Lựa chọn, sự lựa chọn, phương án.
evaluate
evaluate Đánh giá, thẩm định.
consider
consider Xem xét, cân nhắc, suy nghĩ.

Đưa Ra Lựa Chọn Tốt

sleep
sleep Giấc ngủ, sự ngủ.
rest
rest Nghỉ ngơi, sự nghỉ ngơi, thư giãn.
drowsy
drowsy Buồn ngủ, mơ màng, gà gật.
insomnia
insomnia Mất ngủ, chứng mất ngủ.

Ngủ Ngon Hơn

planning
planning Lập kế hoạch, sự lên kế hoạch, việc trù tính.
focus
focus Sự tập trung, trọng tâm.
notes
notes Ghi chú, ký hiệu.
review
review Ôn lại, xem lại, duyệt lại.

Thói Quen Học Tập Tốt Hơn

collective
collective Tập thể, chung, cộng đồng.
behavior
behavior Hành vi, cách cư xử, thái độ.
conformity
conformity Sự tuân thủ, sự phù hợp, sự thích ứng.
anonymity
anonymity Vô danh, ẩn danh, sự vô danh.

Hiểu Hành Vi Đám Đông

blended
blended Pha trộn, hỗn hợp.
family
family Gia đình, dòng họ, thân quyến.
parent
parent Cha mẹ, phụ huynh.
child
child Trẻ em, con trẻ, đứa trẻ.

Gia Đình Ghép là gì?

history
history Lịch sử, sử học, môn sử.
culture
culture Văn hóa, nền văn hóa, phong tục tập quán.
landscapes
landscapes Phong cảnh, cảnh quan.
adventure
adventure Mạo hiểm, cuộc phiêu lưu.

Du lịch Trung Đông

opportunity
opportunity Cơ hội, dịp may, thời cơ.
education
education Giáo dục, sự đào tạo, nền học vấn.
access
access Quyền truy cập, sự tiếp cận, lối vào.
ensure
ensure Đảm bảo, chắc chắn, bảo đảm.

Mọi người đều cần cơ hội học tập

whale
whale Cá voi.
dolphin
dolphin Cá heo.
shark
shark Cá mập.
octopus
octopus Bạch tuộc.

Động vật Biển

literacy
literacy Biết chữ, trình độ học vấn.
adults
adults Người trưởng thành, người lớn.
skills
skills Kỹ năng, tay nghề.
reading
reading Sự đọc, việc đọc, quá trình đọc, khả năng đọc hiểu.

Đọc Viết Cho Người Lớn Quan Trọng

staple
staple Đầu mối buôn bán, thương điếm.
grain
grain Hạt, ngũ cốc.
rice
rice Gạo, cơm.
carbohydrate
carbohydrate Tinh bột, carbohydrate.

Cơm và Ngũ cốc Hàng ngày

nutrition
nutrition Dinh dưỡng, sự nuôi dưỡng.
healthy
healthy Khỏe mạnh, lành mạnh.
eating
eating Sự ăn, việc ăn, bữa ăn.
balanced
balanced Cân đối, thăng bằng.

Các bước đơn giản để ăn uống tốt hơn

value
value Giá trị, tầm quan trọng.
afford
afford Có khả năng chi trả, Đủ khả năng, Sắm được.
consumer
consumer Người tiêu dùng, khách hàng.
economy
economy Kinh tế, nền kinh tế.

Giá Tăng, Tiền Của Bạn Mua Được Ít Hơn

invest
invest Đầu tư, bỏ vốn.
regularly
regularly Đều đặn, thường xuyên, có quy luật.
strategy
strategy Chiến lược, kế hoạch.
reduce
reduce Giảm, hạ, thu nhỏ, cắt giảm.

Đầu tư đều đặn, Mua nhiều khi giá thấp

interconnected
interconnected Liên kết, kết nối lẫn nhau, liên thông.
economy
economy Kinh tế, nền kinh tế.
culture
culture Văn hóa, nền văn hóa, phong tục tập quán.
technology
technology Công nghệ, kỹ thuật.

Tìm hiểu Toàn cầu hóa

injury
injury Thương tích, vết thương, tổn thương.
recovery
recovery Bình phục, hồi phục sức khỏe.
prevention
prevention Ngăn ngừa, phòng ngừa, sự ngăn chặn.
strain
strain Sự căng thẳng, sự tổn thương do gắng sức, sự bong gân.

Đối Phó Với Chấn Thương Thể Thao

affection
affection Yêu mến, tình cảm, sự yêu thương.
appreciation
appreciation Sự đánh giá cao, sự trân trọng.
gifts
gifts Quà, tặng phẩm.
service
service Sự phục vụ, dịch vụ, sự giúp đỡ.

Hiểu Ngôn Ngữ Tình Yêu

panel
panel Khung tranh, ô truyện.
gutter
gutter Khe giữa các khung tranh.
caption
caption Chú thích, tiêu đề, lời dẫn.
illustrator
illustrator Họa sĩ minh họa, người vẽ tranh minh họa.

Truyện Tranh và Tiểu Thuyết Đồ Họa Rất Hay

cuisine
cuisine Ẩm thực, cách chế biến món ăn, nghệ thuật nấu ăn.
ambiance
ambiance Không khí, quang cảnh, môi trường.
attentive
attentive Chu đáo, ân cần, lưu tâm.
savory
savory Mặn, có vị umami, đậm đà.

Về Ăn Uống Cao Cấp

vision
vision Thị giác, tầm nhìn.
blurry
blurry Mờ, không rõ, nhòe.
hydrate
hydrate Uống nước, cấp nước.
screen
screen Màn hình, phương tiện hiển thị.

Mẹo Chăm Sóc Mắt Đơn Giản

minimalist
minimalist Tối giản, theo chủ nghĩa tối giản.
maximalist
maximalist Tối đa, cực đại, thái quá.
organic
organic Hữu cơ, sinh học.
vintage
vintage Cổ điển, xưa cũ.

Xu hướng Trang trí Nhà cửa Hiện tại

symptoms
symptoms Triệu chứng, dấu hiệu.
fever
fever Sốt, cơn sốt.
cough
cough Ho, khạc.
sore throat
sore throat Đau họng, viêm họng.

Mẹo mùa Cảm và Cúm

jogging
jogging Chạy bộ, sự chạy bộ thư giãn.
endurance
endurance Sức bền, sự chịu đựng, độ bền bỉ.
cardio
cardio Bài tập tim mạch, Cardio.
stamina
stamina Sức chịu đựng, sự bền bỉ.

Bắt đầu chạy bộ hôm nay

obstacle
obstacle Trở ngại, vật cản, chướng ngại vật.
course
course Đường đi, lộ trình.
racing
racing Đua xe, môn đua.
challenge
challenge Thử thách, thách thức.

Thử Thách Cuộc Đua Khó

certification
certification Chứng chỉ, giấy chứng nhận.
license
license Giấy phép, bằng, chứng chỉ.
credential
credential Chứng chỉ, giấy tờ chứng nhận, bằng cấp.
qualification
qualification Bằng cấp, chứng chỉ, trình độ chuyên môn.

Được chứng nhận và cấp phép

stadium
stadium Sân vận động, đấu trường.
arena
arena Đấu trường, sân vận động.
event
event Sự kiện, buổi lễ, hoạt động.
spectators
spectators Khán giả, người xem, người theo dõi.

Niềm vui tại Sân vận động và Nhà thi đấu

information
information Thông tin, dữ liệu, tin tức.
source
source Nguồn, xuất xứ, căn nguyên.
analyze
analyze Phân tích, mổ xẻ.
evaluate
evaluate Đánh giá, thẩm định.

Làm Chủ Kỹ Năng Nghiên Cứu

kindergarten
kindergarten Trường mẫu giáo, nhà trẻ.
curriculum
curriculum Giáo trình, chương trình học.
teacher
teacher Giáo viên, thầy giáo, cô giáo.
student
student Sinh viên, học sinh.

Bắt Đầu Đi Học: Những Điều Cơ Bản

cake
cake Bánh ngọt, bánh kem.
cookie
cookie Bánh quy, bánh bích quy.
ice cream
ice cream Kem, kem lạnh.
candy
candy Kẹo, đồ ngọt.

Các món tráng miệng và đồ ngọt ngon

autoimmune
autoimmune Tự miễn, tự kháng thể.
disease
disease Bệnh, căn bệnh, chứng bệnh.
immune system
immune system Hệ miễn dịch, hệ thống miễn dịch.
attack
attack Tấn công, công kích, phá hoại.

Tìm Hiểu Về Bệnh Tự Miễn

sustainable
sustainable Bền vững, có thể duy trì, thân thiện với môi trường.
practices
practices Thực tiễn, sự thực hành, sự luyện tập.
management
management Quản lý, sự quản lý, điều hành, ban quản lý.
resources
resources Nguồn lực, tài nguyên.

Chăm sóc Rừng của Chúng ta

elderly
elderly Người cao tuổi, người già.
care
care Sự chăm sóc, sự điều trị, sự săn sóc.
aging
aging Già đi, lão hóa.
society
society Xã hội, cộng đồng.

Chăm sóc Người cao tuổi

portion
portion Chia, phân chia.
streamline
streamline Đơn giản hóa, hợp lý hóa, tối ưu hóa.
nutrition
nutrition Dinh dưỡng, sự nuôi dưỡng.
planning
planning Lập kế hoạch, sự lên kế hoạch, việc trù tính.

Chuẩn Bị Bữa Ăn Cho Tuần Bận Rộn

adaptive
adaptive Thích nghi, có khả năng thích ứng, dễ thích nghi.
paralympic
paralympic Thuộc về Paralympic, dành cho Paralympic.
modified
modified Đã sửa đổi, được thay đổi.
disabilities
disabilities Khuyết tật, sự tàn tật, tình trạng mất khả năng.

Thể thao Thích ứng và Thế vận hội Paralympic

badminton
badminton Cầu lông
match
match Trận đấu, cuộc thi đấu.
rally
rally Pha bóng bền.
shuttlecock
shuttlecock Cầu lông.

Một Trận Cầu Lông Tốc Độ Cao

standard
standard Tiêu chuẩn, chuẩn mực, quy chuẩn.
compliance
compliance Tuân thủ, sự phục tùng, sự tuân hành.
seal
seal Ấn triện, con dấu.
ethical
ethical Đạo đức, có đạo đức, hợp đạo lý.

Hướng dẫn về Nhãn hiệu và Chứng nhận Sản phẩm

cuisine
cuisine Ẩm thực, cách chế biến món ăn, nghệ thuật nấu ăn.
gastronomy
gastronomy Ẩm thực, nghệ thuật ẩm thực, thuật nấu ăn.
savor
savor Thưởng thức, nếm, nhấm nháp.
authentic
authentic Thật, đích thực, chính thống.

Khám Phá Thế Giới Qua Ẩm Thực

swim
swim Bơi, lội.
dive
dive Lặn, lao đầu xuống nước.
float
float Nổi, trôi nổi.
splash
splash Bắn tung tóe, té nước, vẩy.

Vui Chơi Dưới Nước

endocrinology
endocrinology Nội tiết học
hormone
hormone Hóc môn.
gland
gland Tuyến
metabolism
metabolism Sự trao đổi chất, quá trình chuyển hóa.

Tìm hiểu về Nội tiết học