BeDict Logo

detail

/ˈdiːteɪl/ /dɪˈteɪl/
Hình ảnh minh họa cho detail: Chi tiết, tỉ mỉ, tường tận.
 - Image 1
detail: Chi tiết, tỉ mỉ, tường tận.
 - Thumbnail 1
detail: Chi tiết, tỉ mỉ, tường tận.
 - Thumbnail 2
noun

Chi tiết, tỉ mỉ, tường tận.

Bài giảng lịch sử của giáo viên rất chi tiết, bao gồm cả ngày tháng cụ thể, tên của các nhân vật chủ chốt, và thậm chí cả màu sắc áo choàng của nhà vua.