adjective🔗ShareSốt sắng, hăng hái quá mức, nôn nóng. Excessively eager, anxious, or excited."He got a bad haircut from an overeager fellow who had just begun his career as a barber."Anh ấy bị cắt tóc hỏng bởi một anh thợ mới vào nghề, còn non tay nhưng lại quá sốt sắng muốn thể hiện.characterattitudeemotionmindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc