Hình nền cho eager
BeDict Logo

eager

/ˈiːɡə/ /ˈiɡɚ/

Định nghĩa

adjective

Hăng hái, háo hức.

Ví dụ :

"The lemon juice was so eager, it made my mouth pucker. "
Nước cốt chanh chua gắt đến nỗi khiến tôi phải nhăn mặt lại.