Hình nền cho anxious
BeDict Logo

anxious

/ˈaŋ(k)ʃəs/ /ˈæŋ(k).ʃəs/

Định nghĩa

adjective

Lo lắng, bồn chồn.

Ví dụ :

"She was anxious about her upcoming math test. "
Cô ấy rất lo lắng và bồn chồn về bài kiểm tra toán sắp tới của mình.