character
Học từ vựng qua Hình ảnh và AI siêu thực

true to formadverb
/ˌtruː tə ˈfɔːrm/ /ˌtruː tuː ˈfɔːrm/
Đúng như bản chất, như thường lệ, như mọi khi.

switch onverb
/swɪtʃ ɒn/ /swɪtʃ ɔːn/
Thay đổi sắc mặt, thay đổi vẻ ngoài.

borderlineadjective
/ˈbɔːrdərˌlaɪn/ /ˈbɔːrdərlaɪn/
Lố lăng, kém duyên, phản cảm.

drippyadjective
/ˈdrɪpi/
Ướt át, sướt mướt, phiền phức.

fantasisernoun
/fænˈtæsɪzər/ /fænˈtæsʌɪzər/
Người hay mơ mộng, người thích tưởng tượng.

sledgingnoun
/ˈslɛdʒɪŋ/
Chọc ngoáy, khiêu khích bằng lời nói, chơi khăm bằng lời nói.

depersonalizedverb
/diːˈpɜːrsənəlaɪzd/ /diːˈpɜːrsn̩əlaɪzd/
Phi nhân hóa, làm mất tính cá nhân.

bossybootsnoun
/ˈbɒsibuːts/ /ˈbɔːsibuːts/
Hống hách, hách dịch, thích chỉ huy.











