
character
Khám phá thế giới từ vựng qua hình ảnh trực quan

singleminded/ˌsɪŋɡəlˈmaɪndɪd/
Nhất tâm, chuyên tâm, một lòng một dạ.

derisory/dɪˈɹaɪzəɹi/
Lố bịch, đáng cười, chế nhạo.

true to form/ˌtruː tə ˈfɔːrm/ /ˌtruː tuː ˈfɔːrm/
Đúng như bản chất, như thường lệ, như mọi khi.

oddly/ˈɒdli/ /ˈɑːdli/
Kỳ lạ, khác thường, một cách kỳ quặc.

cheapie/ˈtʃiːpi/
Đồ keo kiệt, người keo kiệt, kẻ bủn xỉn.

switch on/swɪtʃ ɒn/ /swɪtʃ ɔːn/
Thay đổi sắc mặt, thay đổi vẻ ngoài.

borderline/ˈbɔːrdərˌlaɪn/ /ˈbɔːrdərlaɪn/
Lố lăng, kém duyên, phản cảm.

sleep/sliːp/ /slip/
Ngủ quên, lơ là, thiếu cảnh giác.

flunkeys/ˈflʌŋkiz/
Kẻ nịnh bợ, kẻ hầu hạ, tên nịnh thần.

stigmatic/stɪɡˈmætɪk/ /sɪɡˈmætɪk/
Mang tiếng, ô nhục.