Hình nền cho fellow
BeDict Logo

fellow

/ˈfɛləʊ/ /ˈfɛloʊ/

Định nghĩa

noun

Đồng nghiệp, bạn đồng hành.

Ví dụ :

Tôi và những bạn đồng môn của tôi đã cùng nhau làm dự án đó.
noun

Bạn, người đồng hành, người cộng sự.

Ví dụ :

Anh trai tôi và tôi là bạn tốt, và mọi người thường thấy chúng tôi như một cặp bài trùng, luôn học cùng nhau.