nounTải xuống🔗Chia sẻCơn thịnh nộ, sự phẫn nộ. Uproar; enthusiastic anger.Ví dụ:"The new school policy on uniforms caused a furore among parents. "Chính sách đồng phục mới của trường đã gây ra một cơn phẫn nộ lớn trong cộng đồng phụ huynh.emotionsocietypoliticsmediaeventattitudeactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
nounTải xuống🔗Chia sẻCơn thịnh nộ, sự náo động. Excitement or commotion.Ví dụ:"The celebrity chef's unexpected announcement to open a small bakery in town caused quite a furore among local foodies. "Việc vị bếp trưởng nổi tiếng bất ngờ tuyên bố mở một tiệm bánh nhỏ trong thị trấn đã gây ra một cơn náo động không nhỏ trong giới sành ăn địa phương.eventsituationsocietyemotionmediapoliticsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc