
media
Khám phá thế giới từ vựng qua hình ảnh trực quan

incidental music/ˌɪnsɪˈdentəl ˈmjuːzɪk/ /ˌɪnsɪˈdentəl ˈmjuzɪk/
Nhạc nền, nhạc lót.

scotch/skɒtʃ/ /skɑtʃ/
Dập tắt, bác bỏ.

non-fiction/ˌnɑn ˈfɪkʃən/ /ˌnɑnˈfɪkʃən/
Phi hư cấu, văn học hiện thực.

disclaimers/dɪsˈkleɪm.əz/ /dɪsˈkleɪm.ɚz/
Tuyên bố từ chối trách nhiệm, lời từ chối, thông báo miễn trừ trách nhiệm.

comperes/ˈkɒmpɛəz/ /kɒmˈpeɪz/
Người dẫn chương trình, MC.

headline-grabber/ˈhɛdˌlaɪn ˌɡræbər/
Nhân vật gây chú ý, sự kiện gây chú ý, tâm điểm của giới truyền thông.

coproduce/ˌkoʊproʊˈduːs/ /ˌkɒproʊˈdjuːs/ /ˌkoʊprəˈduːs/ /ˌkɒprəˈdjuːs/
Đồng sản xuất, hợp tác sản xuất.

arthouses/ˈɑːrθaʊsɪz/ /ˈɑːrθaʊzɪz/
Rạp chiếu phim nghệ thuật, rạp phim độc lập.

make over/ˈmeɪkˌoʊvər/
Thay đổi, cải thiện, đổi mới.

reappropriated/ˌriːəˈproʊpriˌeɪtɪd/ /ˌriːəˈproʊpriˌeɪtəd/
Tái chiếm, chiếm lại, trưng dụng lại.