
event
Khám phá thế giới từ vựng qua hình ảnh trực quan

summering/ˈsʌmərɪŋ/ /ˈsʌmərɪn/
Nghỉ hè, mùa hè.

open days/ˈoʊpən deɪz/
Ngày mở cửa, ngày hội tham quan.

mementoes/məˈmɛntoʊz/ /məˈmɛntəʊz/
Kỷ vật, vật kỷ niệm, đồ lưu niệm.

commit/kəˈmɪt/
Xảy ra, diễn ra.

tragedies/ˈtrædʒədiz/
Bi kịch, thảm kịch.

headline-grabber/ˈhɛdˌlaɪn ˌɡræbər/
Nhân vật gây chú ý, sự kiện gây chú ý, tâm điểm của giới truyền thông.

calendarizes/kəˈlɛndəˌraɪzɪz/
Lên lịch, lập thời gian biểu.

hoot/huːt/
Điều thú vị, người thú vị.

wipe out/waɪp aʊt/
Xóa sổ, triệt tiêu, loại bỏ.

pot luck/ˌpɒt ˈlʌk/ /ˌpɑːt ˈlʌk/
Có gì dùng nấy, Tùy cơ ứng biến.