society
Học từ vựng qua Hình ảnh và AI siêu thực

Lố lăng, kém duyên, phản cảm.


Tập quán, thói quen.
"The small village, untouched by modern trends, still clung to its old consuetudes, such as the annual harvest festival and the weekly market in the town square. "
Ngôi làng nhỏ bé, chưa bị ảnh hưởng bởi các xu hướng hiện đại, vẫn giữ vững những tập quán lâu đời của mình, như lễ hội mùa màng hàng năm và chợ phiên hàng tuần ở quảng trường thị trấn.

Sự phối hợp, sự hợp tác, sự đồng bộ.

Tôi tớ, người hầu, kẻ hầu người hạ.

Đô thị hóa, nâng cấp đô thị.
"This used to be an honest old-fashioned backstreet boozer but, like Fulham itself, the pub has had its soul ripped out since it has been yuppified"
Ngày xưa đây chỉ là một quán rượu nhỏ, cũ kỹ và chân chất trong một con hẻm vắng, nhưng giờ thì, giống như cả khu Fulham, quán đã bị "đô thị hóa" mất hết cái hồn rồi.

Nữ sĩ, người phụ nữ trí thức, người phụ nữ có học thức uyên bác.
"My grandmother, a true bluestocking, always encouraged us to read widely and engage in intellectual discussions. "
Bà tôi, một nữ sĩ thực thụ, luôn khuyến khích chúng tôi đọc nhiều sách và tham gia vào các cuộc thảo luận trí tuệ.

Người phỏng vấn, người vấn đáp.











