noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự náo động, sự ồn ào, sự xáo trộn. A state of turbulent motion. Ví dụ : "The sudden power outage caused a commotion in the classroom as everyone stood up and started talking at once. " Sự cúp điện đột ngột gây ra một sự náo động trong lớp học khi mọi người đồng loạt đứng dậy và bắt đầu nói chuyện. event action situation Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự náo động, sự ồn ào, sự xôn xao. An agitated disturbance or a hubbub. Ví dụ : "The loud commotion in the hallway was caused by someone dropping a stack of books. " Sự xôn xao ầm ĩ ở hành lang là do ai đó làm rơi một chồng sách. event situation action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Kích động tình dục, sự hưng phấn tình dục. Sexual excitement. Ví dụ : "The sudden announcement of the school dance caused a commotion among the students. " Thông báo bất ngờ về buổi khiêu vũ của trường đã gây ra sự hưng phấn tình dục trong đám học sinh. sensation emotion sex body mind physiology Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc