politics
Học từ vựng qua Hình ảnh và AI siêu thực

Thánh chiến.
"Historical texts describe the Crusades as a Christian holy war, while some interpret certain conflicts led by Muslim leaders as a jihad. "
Các văn bản lịch sử mô tả các cuộc Thập tự chinh như một cuộc thánh chiến của Cơ đốc giáo, trong khi một số người diễn giải những cuộc xung đột nhất định do các nhà lãnh đạo Hồi giáo dẫn đầu là một cuộc thánh chiến (jihad).

Sự ngang hàng về địa vị hoặc quyền lực.

Nắm bắt, chộp lấy, lợi dụng.
"After the controversy of her public statement, she has been the darling of right-wing groups who have seized upon her as the poster child of their cause."
Sau vụ tranh cãi về phát ngôn trước công chúng của cô ấy, cô đã trở thành người được các nhóm cánh hữu hết mực yêu thích, những người đã chộp lấy cô để làm hình mẫu đại diện cho lý tưởng của họ.

Hậu quả khó lường, phản ứng dữ dội, tác dụng ngược.
"The government's new tax policy, intended to stimulate the economy, created unexpected blowback in the form of widespread public protests. "
Chính sách thuế mới của chính phủ, với mục đích kích thích nền kinh tế, đã gây ra tác dụng ngược không ngờ tới, thể hiện qua các cuộc biểu tình rầm rộ của người dân.

Loại, truất quyền, làm mất tư cách.

Trung lập.
"Switzerland is a neutral in international conflicts. "
Thụy sĩ là một nước trung lập trong các cuộc xung đột quốc tế.

Bang chiến địa, bang dao động, bang tranh chấp.
"During the election, the candidates spent a lot of time campaigning in Pennsylvania because it's a well-known battleground state. "
Trong cuộc bầu cử, các ứng cử viên đã dành rất nhiều thời gian vận động tranh cử ở Pennsylvania vì đây là một bang chiến địa nổi tiếng, nơi mà kết quả bỏ phiếu có thể nghiêng về đảng Cộng hòa hoặc đảng Dân chủ.

Sắc lệnh, mệnh lệnh.
"A presidential fiat."
Một sắc lệnh từ tổng thống.

Công Đoàn, Nghiệp Đoàn.










