BeDict Logo

patresfamilias

/ˌpeɪtriz fəˈmɪliæs/ /ˌpætriz fəˈmɪliæs/
Hình ảnh minh họa cho patresfamilias: Gia trưởng, chủ hộ, tộc trưởng.
noun

Gia trưởng, chủ hộ, tộc trưởng.

Ở ngôi làng nhỏ, những người gia trưởng/chủ hộ/tộc trưởng tụ họp lại để thảo luận về vụ mùa sắp tới và đảm bảo mọi người đều có đủ thức ăn cho mùa đông.