Hình nền cho head
BeDict Logo

head

/hɛd/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Cẩn thận khi vuốt ve đầu con chó đó; nó có thể cắn đấy.
verb

Đội, mang.

To set on the head.

Ví dụ :

"to head a cask"
Đội một thùng rượu lên đầu.