Hình nền cho gathered
BeDict Logo

gathered

/ˈɡæðəd/ /ˈɡæðɚd/

Định nghĩa

verb

Tập hợp, thu thập, gom góp.

Ví dụ :

Cô ấy gom sách vở lại trước khi rời khỏi thư viện.