group
Học từ vựng qua Hình ảnh và AI siêu thực

trade-unionnoun
/ˈtreɪdˌjuːniən/ /ˈtreɪdˌjunjən/
Công Đoàn, Nghiệp Đoàn.

sectarianizingverb
/ˌsek.tɛˈri.ə.naɪ.zɪŋ/
Chia rẽ bè phái, gây chia rẽ tôn giáo.

carniesnoun
/ˈkɑːrniz/ /ˈkɑːrnis/
Tiếng lóng của dân làm hội chợ.

clubbinessnoun
/ˈklʌbinəs/
Tính chất bè phái, tính chất cục bộ.















