BeDict Logo

winter

/ˈwɪntɚ/ /ˈwɪntə/
Hình ảnh minh họa cho winter: Mùa đông.
 - Image 1
winter: Mùa đông.
 - Thumbnail 1
winter: Mùa đông.
 - Thumbnail 2
winter: Mùa đông.
 - Thumbnail 3
Hình ảnh minh họa cho winter: Vỉ sưởi.
noun

Bà ngoại dùng một cái vỉ sưởi nhỏ để giữ ấm trà trước buổi trà sáng của mình.

Cái vỉ sưởi của bà tôi giữ ấm trà trên bếp suốt cả buổi sáng.