BeDict Logo

clavicle

/ˈklævɪkəl/ /ˈklævɪkəl/
Hình ảnh minh họa cho clavicle: Xương đòn.
 - Image 1
clavicle: Xương đòn.
 - Thumbnail 1
clavicle: Xương đòn.
 - Thumbnail 2
noun

Sau khi đứa trẻ ngã từ thiết bị trên sân chơi, bác sĩ đã kiểm tra xương đòn của bé để xem có bị gãy không.