human
Học từ vựng qua Hình ảnh và AI siêu thực

switch onverb
/swɪtʃ ɒn/ /swɪtʃ ɔːn/
Thay đổi sắc mặt, thay đổi vẻ ngoài.


flunkeysnoun
/ˈflʌŋkiz/
Tôi tớ, người hầu, kẻ hầu người hạ.

depersonalizedverb
/diːˈpɜːrsənəlaɪzd/ /diːˈpɜːrsn̩əlaɪzd/
Phi nhân hóa, làm mất tính cá nhân.

interviewersnoun
/ˈɪntərvjuːərz/ /ˈɪntərˌvjuːərz/
Người phỏng vấn, người vấn đáp.

drillingverb
/ˈdɹɪlɪŋ/
Giao cấu, quan hệ, làm tình.

physiognomistnoun
/ˌfɪziˈɒɡnəmɪst/ /ˌfɪziˈɑːɡnəmɪst/
Nhà tướng số, người xem tướng.












