
human
Khám phá thế giới từ vựng qua hình ảnh trực quan

senior/ˈsiːnjə(r)/ /ˈsinjɚ/
Người lớn tuổi, người cao tuổi.

jaw/d͡ʒɔː/ /d͡ʒɑ/
Hàm.

perspiring/pərˈspaɪərɪŋ/ /pəˈspaɪərɪŋ/
Đổ mồ hôi, toát mồ hôi.

domestic violence/dəˈmɛstɪk ˈvaɪələns/ /dəˈmɛstɪk ˈvaɪləns/
Bạo lực gia đình, ngược đãi trong gia đình.

switch on/swɪtʃ ɒn/ /swɪtʃ ɔːn/
Thay đổi sắc mặt, thay đổi vẻ ngoài.

gabbas/ˈɡæbəs/
Dân quẩy, dân bay lắc.

sleep/sliːp/ /slip/
Ngủ quên, lơ là, thiếu cảnh giác.

flunkeys/ˈflʌŋkiz/
Tôi tớ, người hầu, kẻ hầu người hạ.

dressings/ˈdrɛsɪŋz/
Sự mặc quần áo, sự ăn mặc.

believing/bɪˈliːvɪŋ/ /bəˈliːvɪŋ/
Tin, tin tưởng.