

playground
Định nghĩa
noun
Sân chơi, khu vui chơi.
Ví dụ :
Từ liên quan
experiment noun
/ɛk.ˈspɛ.ɹɪ.mənt/ /ɪk.ˈspɛɹ.ə.mənt/
Thí nghiệm, cuộc thử nghiệm, cuộc thí nghiệm có kiểm soát.
organization noun
/ˌɔɹɡənaɪˈzeɪʃən/ /ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃən/ /ˌɔɹɡənɪˈzeɪʃən/
Tính ngăn nắp, sự có tổ chức.
metaphysical adjective
/ˌmɛtəˈfɪzɪkəl/