BeDict Logo

check

/t͡ʃɛk/
Hình ảnh minh họa cho check: Đánh dấu, kiểm tra, xác nhận.
 - Image 1
check: Đánh dấu, kiểm tra, xác nhận.
 - Thumbnail 1
check: Đánh dấu, kiểm tra, xác nhận.
 - Thumbnail 2
verb

Hôm nay, tôi đã đánh dấu vào những việc đã hoàn thành trong danh sách việc cần làm của mình.