adjective🔗ShareTrở nên nhẵn, láng ra. Becoming smooth (as if with age)"The once rough bark of the young tree has become increasingly glabrate with age, now feeling almost polished to the touch. "Lớp vỏ cây non ngày xưa vốn xù xì giờ càng ngày càng nhẵn ra theo thời gian, sờ vào có cảm giác gần như được đánh bóng.biologyappearanceageChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareLáng, hơi nhẵn. Somewhat glabrous"The leaves of this plant aren't completely smooth; they are glabrate, with just a few tiny hairs. "Lá của cây này không hoàn toàn láng mịn; chúng hơi nhẵn, chỉ có một vài sợi lông tơ nhỏ thôi.naturebiologyplantorganismChat với AIGame từ vựngLuyện đọc