BeDict Logo

tree

/tɹiː/ /tɹi/
Hình ảnh minh họa cho tree: Cây, thân cây.
 - Image 1
tree: Cây, thân cây.
 - Thumbnail 1
tree: Cây, thân cây.
 - Thumbnail 2
noun

Trong vườn có một cái cây, và chim làm tổ trên cây đó.