verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Đánh bóng, lau bóng. To shine; to make a surface very smooth or shiny by rubbing, cleaning, or grinding. Ví dụ : "He polished up the chrome until it gleamed." Anh ấy đánh bóng lớp mạ crôm cho đến khi nó sáng loáng. appearance material style Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Đánh bóng, trau chuốt, gọt giũa. To refine; remove imperfections from. Ví dụ : "The band has polished its performance since the last concert." Kể từ buổi hòa nhạc lần trước, ban nhạc đã trau chuốt kỹ lưỡng màn trình diễn của mình. appearance style quality process Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Đánh bóng giày, lau bóng giày. To apply shoe polish to shoes. Ví dụ : "Before the school dance, Sarah polished her shoes to make them shine. " Trước buổi khiêu vũ ở trường, Sarah đã đánh bóng giày của cô ấy để đôi giày sáng bóng. appearance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Đánh bóng, trở nên bóng loáng. To become smooth, as from friction; to receive a gloss; to take a smooth and glossy surface. Ví dụ : "Steel polishes well." Thép dễ đánh bóng và trở nên bóng loáng. appearance material style Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Trau chuốt, gọt giũa. To refine; to wear off the rudeness, coarseness, or rusticity of; to make elegant and polite. Ví dụ : "The new student, initially awkward and shy, polished his social skills by attending extra-curricular activities. " Cậu học sinh mới, ban đầu còn vụng về và nhút nhát, đã trau chuốt kỹ năng giao tiếp của mình bằng cách tham gia các hoạt động ngoại khóa. appearance character style society language Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Bóng, sáng bóng, nhẵn bóng. Made smooth or shiny by polishing. Ví dụ : "polished shoes" Giày da bóng loáng. appearance material style quality Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Trau chuốt, tinh tế. Refined, elegant. Ví dụ : "a polished performance" Một màn trình diễn được trau chuốt kỹ lưỡng và rất tinh tế. appearance style quality Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc