BeDict Logo

polished

/ˈpɒlɪʃt/ /ˈpɑlɪʃt/
Hình ảnh minh họa cho polished: Trau chuốt, gọt giũa.
 - Image 1
polished: Trau chuốt, gọt giũa.
 - Thumbnail 1
polished: Trau chuốt, gọt giũa.
 - Thumbnail 2
verb

Cậu học sinh mới, ban đầu còn vụng về và nhút nhát, đã trau chuốt kỹ năng giao tiếp của mình bằng cách tham gia các hoạt động ngoại khóa.