Hình nền cho rough
BeDict Logo

rough

/ɹʌf/

Định nghĩa

noun

Bãi cỏ dài, vùng cỏ rậm.

The unmowed part of a golf course.

Ví dụ :

Bãi cỏ dài trên sân golf rất rậm và gây khó khăn khi đánh bóng qua.
noun

Ví dụ :

Người ném bóng cẩn thận nhắm vào điểm nhám trên sân cricket, hy vọng độ nảy bất thường ở đó sẽ giúp đánh lừa người đánh bóng.
verb

Huấn luyện (cho quân sự), thuần hóa (cho quân sự).

Ví dụ :

Ông chủ chuồng ngựa đang huấn luyện con ngựa non cho quen dần với việc cưỡi và điều khiển, chuẩn bị cho nó tham gia cuộc thi kỵ binh sắp tới.
adjective

Gồ ghề, dữ dội, sóng gió.

Ví dụ :

"rough sea"
Biển động mạnh.