Hình nền cho now
BeDict Logo

now

/naʊ/

Định nghĩa

noun

Hiện tại, bây giờ.

Ví dụ :

"Now is the right time."
Bây giờ là thời điểm thích hợp.
adverb

Bây giờ, hiện tại, ngay bây giờ.

Ví dụ :

"Now I am six."
Bây giờ tôi sáu tuổi rồi.