adjective🔗ShareThuộc kinh Koran, liên quan đến kinh Koran. Of or relating to the Qur'an."The teacher explained the koranic verses about helping others. "Giáo viên đã giải thích những câu thơ trong kinh Koran về việc giúp đỡ người khác.religiontheologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareThuộc kinh Koran, Theo kinh Koran. In accordance with the teachings of the Qur'an (according to some interpretation of it)."The school taught koranic values like honesty and respect for elders. "Trường học đó dạy những giá trị theo kinh Koran, như sự trung thực và tôn trọng người lớn tuổi.religiondoctrinetheologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc