Hình nền cho values
BeDict Logo

values

/ˈvæljuːz/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

"The Shakespearean Shylock is of dubious value in the modern world."
Nhân vật Shylock trong các tác phẩm của Shakespeare có giá trị (hoặc phẩm chất đáng giá) gây tranh cãi trong thế giới hiện đại.
noun

Giá trị.

Ví dụ :

Tấm bản đồ cổ, được đánh dấu các vùng lãnh thổ và vương quốc, cho thấy "giá trị" của nhiều hiệp sĩ đã dũng cảm chiến đấu ở những vùng đất đó từ rất lâu về trước, thể hiện lòng dũng cảm và những phẩm chất cao đẹp của họ.