BeDict Logo

overeducated

/ˌoʊvərˈedʒʊkeɪtɪd/ /ˌoʊvərˈedʒəkeɪtɪd/
Hình ảnh minh họa cho overeducated: Học quá nhiều, nhồi nhét kiến thức.
verb

Học quá nhiều, nhồi nhét kiến thức.

Giáo sư lo lắng rằng bà đã nhồi nhét quá nhiều kiến thức cho sinh viên của mình bằng cách giao quá nhiều tài liệu đọc phức tạp, khiến họ choáng ngợp thay vì được truyền cảm hứng.