verb🔗ShareHọc quá nhiều, nhồi nhét kiến thức. To educate too much."The professor worried that she overeducated her students by assigning too much complex reading material, leaving them overwhelmed instead of inspired. "Giáo sư lo lắng rằng bà đã nhồi nhét quá nhiều kiến thức cho sinh viên của mình bằng cách giao quá nhiều tài liệu đọc phức tạp, khiến họ choáng ngợp thay vì được truyền cảm hứng.educationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareHọc vấn quá cao, thừa kiến thức. Having received too much education"Even though she had a PhD in astrophysics, she felt overeducated for her job as a barista. "Mặc dù có bằng tiến sĩ vật lý thiên văn, cô ấy vẫn cảm thấy mình học vấn quá cao so với công việc pha chế cà phê hiện tại.educationsocietyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc