verb🔗ShareĐánh dấu umlaut, thêm dấu umlaut. To place an umlaut over (a vowel)."The teacher was umlauting the "u" in "über" on the whiteboard to show us the correct German spelling. "Trên bảng trắng, cô giáo đang thêm dấu umlaut vào chữ "u" trong từ "über" để chỉ cho chúng tôi cách viết đúng chính tả tiếng Đức.languagegrammarphoneticslinguisticsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBiến tố nguyên âm, làm biến âm. To modify (a word) so that an umlaut is required in it."an umlauting vowel"Một nguyên âm bị biến âm.languagelinguisticsphoneticsgrammarwordChat với AIGame từ vựngLuyện đọc